thu xếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sắp đặt, bố trí mọi thứ cho gọn gàng, ngăn nắp và ổn thoả: Hành động tổ chức, sắp xếp đồ vật, công việc hoặc tình huống một cách có trật tự và phù hợp.
- Giải quyết, dàn xếp cho ổn thỏa: Hành động xử lý, điều chỉnh các vấn đề hoặc mối quan hệ để đạt được sự ổn định và hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy đang thu xếp sách vở trên giá. (Cô ấy đang sắp xếp sách vở trên giá cho gọn gàng.)
- Anh ấy phải thu xếp công việc để về quê thăm gia đình. (Anh ấy phải sắp xếp, giải quyết công việc để về quê thăm gia đình.)
- Mọi việc đã được thu xếp ổn thoả. (Mọi việc đã được giải quyết, sắp đặt một cách ổn thỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thu xếp ổn thoả": sắp xếp hoặc giải quyết một cách hoàn toàn yên ổn, không còn vướng mắc.
- Sau cuộc nói chuyện, hai bên đã thu xếp ổn thoả mọi chuyện.
- "thu xếp gọn gàng": sắp đặt đồ đạc, không gian một cách trật tự, ngăn nắp.
- Căn phòng được thu xếp gọn gàng trước khi khách đến.
Biến thể và từ liên quan
- Sắp xếp (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc bố trí theo một trật tự nhất định. "Thu xếp" thường mang sắc thái cẩn thận, chu đáo và hướng đến sự ổn định hơn.
- Bố trí (động từ): Phân bổ, sắp đặt người hoặc vật vào những vị trí phù hợp.
- Dàn xếp (động từ): Giải quyết, điều hoà những mâu thuẫn, bất đồng để đi đến thỏa thuận.
Từ đồng nghĩa
- Sắp đặt: Đặt để, bố trí theo một thứ tự.
- Giải quyết: Làm cho chấm dứt, xử lý cho xong một vấn đề.
- Chuẩn bị: Làm những việc cần thiết trước khi tiến hành một công việc chính.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Thu xếp công việc": Sắp xếp, giải quyết các nhiệm vụ tại nơi làm việc.
- Anh ấy đang bận thu xếp công việc trước kỳ nghỉ.
- "Thu xếp thời gian": Phân bổ, sắp xếp quỹ thời gian cá nhân cho hợp lý.
- Tôi sẽ cố gắng thu xếp thời gian để tham dự buổi họp.
- "Thu xếp chỗ ở": Lo liệu, sắp xếp nơi nghỉ ngơi.
- Công ty đã thu xếp chỗ ở cho các nhân viên mới.
- đgt. Sắp đặt cho gọn, cho ổn thoả: thu xếp đồ đạc thu xếp chỗ nghỉ cho khách Mọi công việc đã thu xếp xong.